베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người thay thế" (1)
người thay thế
영어
명사substitute
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
He is a temporary substitute.
관련 단어 "người thay thế" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người thay thế" (1)
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
He is a temporary substitute.
